indigo
UK/ˈɪn.dɪˌɡəʊ/
US/ˈɪndɪˌɡoʊ/
giọng máy của trình duyệt
indigo nghĩa là cây chàm, thuốc nhuộm chàm, bột chàm, chàm.
Nghĩa của indigo
Danh từ
- Cây chàm.
- Thuốc nhuộm chàm, bột chàm.
- Màu chàm.
Dạng từ của indigo
| Số nhiều | indigos |
| So sánh hơn | more indigo |
| So sánh nhất | most indigo |
Họ từ của indigo
Câu hỏi thường gặp
indigo nghĩa là gì?
indigo (danh từ) nghĩa là cây chàm, thuốc nhuộm chàm, bột chàm, chàm.
indigo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indigo: giọng Anh (UK) /ˈɪn.dɪˌɡəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈɪndɪˌɡoʊ/.