indium
UK/ˈɪndi.əm/
US/ˈɪndi.əm/
giọng máy của trình duyệt
indium nghĩa là indi.
Nghĩa của indium
Danh từ
- Indi.
Dạng từ của indium
| Số nhiều | indiums |
Họ từ của indium
Câu hỏi thường gặp
indium nghĩa là gì?
indium (danh từ) nghĩa là indi.
indium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indium: giọng Anh (UK) /ˈɪndi.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈɪndi.əm/.