TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indium

UK/ˈɪndi.əm/ US/ˈɪndi.əm/ giọng máy của trình duyệt

indium nghĩa là indi.

Nghĩa của indium

Danh từ

  1. Indi.

Dạng từ của indium

Số nhiềuindiums

Họ từ của indium

Câu hỏi thường gặp

indium nghĩa là gì?

indium (danh từ) nghĩa là indi.

indium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indium: giọng Anh (UK) /ˈɪndi.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈɪndi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.