industrialization
UK/ɪnˌdʌstɹɪəlaɪˈzeɪʃən/
US/ɪnˌdʌstɹɪəlɪˈzeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
industrialization nghĩa là sự công nghiệp hoá.
Nghĩa của industrialization
Danh từ
- Sự công nghiệp hoá.
Dạng từ của industrialization
| Số nhiều | industrializations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với industrialization
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
industrialization nghĩa là gì?
industrialization (danh từ) nghĩa là sự công nghiệp hoá.
industrialization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của industrialization: giọng Anh (UK) /ɪnˌdʌstɹɪəlaɪˈzeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪnˌdʌstɹɪəlɪˈzeɪʃən/.