TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

infinitival

US/ˌɪn.ˌfɪ.nə.ˈtɑɪ.vəl/ giọng máy của trình duyệt

infinitival nghĩa là vô định, ở lối vô định.

Nghĩa của infinitival

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Vô định, ở lối vô định.

Dạng từ của infinitival

So sánh hơnmore infinitival
So sánh nhấtmost infinitival

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infinitival

Trái nghĩa

Họ từ của infinitival

Câu hỏi thường gặp

infinitival nghĩa là gì?

infinitival (tính từ) nghĩa là vô định, ở lối vô định.

infinitival phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infinitival: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ˌfɪ.nə.ˈtɑɪ.vəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.