TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

informative

UK/ɪnˈfɔːmətɪv/ US/ɪnˈfoɹmətɪv/ giọng máy của trình duyệt

informative nghĩa là có nhiều tài liệu.

Nghĩa của informative

Tính từ

  1. Cung cấp nhiều tin tức, có nhiều tài liệu.
  2. Có tác dụng nâng cao kiến thức.

Dạng từ của informative

So sánh hơnmore informative
So sánh nhấtmost informative

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với informative

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của informative

Cụm từ, thành ngữ với informative

  • informative economy analysis — Phân tích thông tin kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

informative nghĩa là gì?

informative (tính từ) nghĩa là có nhiều tài liệu.

informative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của informative: giọng Anh (UK) /ɪnˈfɔːmətɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈfoɹmətɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.