informative
UK/ɪnˈfɔːmətɪv/
US/ɪnˈfoɹmətɪv/
giọng máy của trình duyệt
informative nghĩa là có nhiều tài liệu.
Nghĩa của informative
Tính từ
- Cung cấp nhiều tin tức, có nhiều tài liệu.
- Có tác dụng nâng cao kiến thức.
Dạng từ của informative
| So sánh hơn | more informative |
| So sánh nhất | most informative |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với informative
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của informative
Cụm từ, thành ngữ với informative
- informative economy analysis — Phân tích thông tin kinh tế.
Câu hỏi thường gặp
informative nghĩa là gì?
informative (tính từ) nghĩa là có nhiều tài liệu.
informative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của informative: giọng Anh (UK) /ɪnˈfɔːmətɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈfoɹmətɪv/.