infuriation
US/ɪn.ˌfjʊr.i.ˈeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
infuriation nghĩa là sự tức điên lên.
Nghĩa của infuriation
Danh từ
- Sự làm tức điên lên; sự tức điên lên.
Dạng từ của infuriation
| Số nhiều | infuriations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infuriation
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
infuriation nghĩa là gì?
infuriation (danh từ) nghĩa là sự tức điên lên.
infuriation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infuriation: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˌfjʊr.i.ˈeɪ.ʃən/.