inhalation
UK/ˌɪnhəˈleɪʃən/
US/ˌɪnhəˈleɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
inhalation nghĩa là sự hít vào, sự xông.
Nghĩa của inhalation
Danh từ
- Sự hít vào.
- Sự xông.
- Thuốc xông.
Dạng từ của inhalation
| Số nhiều | inhalations |
Họ từ của inhalation
Câu hỏi thường gặp
inhalation nghĩa là gì?
inhalation (danh từ) nghĩa là sự hít vào, sự xông.
inhalation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inhalation: giọng Anh (UK) /ˌɪnhəˈleɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɪnhəˈleɪʃən/.