inkwell
UK/ˈɪŋk.wɛl/
US/ˈɪŋk.wɛl/
giọng máy của trình duyệt
inkwell nghĩa là lọ mực, bình mực.
Nghĩa của inkwell
Danh từ
- Lọ mực, bình mực.
Dạng từ của inkwell
| Số nhiều | inkwells |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inkwell
Đồng nghĩa
Họ từ của inkwell
Câu hỏi thường gặp
inkwell nghĩa là gì?
inkwell (danh từ) nghĩa là lọ mực, bình mực.
inkwell phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inkwell: giọng Anh (UK) /ˈɪŋk.wɛl/, giọng Mỹ (US) /ˈɪŋk.wɛl/.