inland
UK/ˈɪnlənd/
US/ˈɪnlənd/
giọng máy của trình duyệt
inland nghĩa là vùng nội địa, ở trong nước, ở sâu trong nước, nội địa.
Nghĩa của inland
Danh từ
- Vùng nội địa, vùng ở sâu trong nước.
Tính từ
- Ở trong nước, ở sâu trong nước.
- inland citiesnhững thành thị ở sâu trong nước
- Nội địa.
- inland tradenội thương
Phó từ
- Ở trong nước, ở sâu trong nước, về phía trong nước.
- Nội địa.
Dạng từ của inland
| So sánh hơn | more inland |
| So sánh nhất | most inland |
| Số nhiều | inlands |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inland
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với inland
- inland bill — Hối phiếu nội địa.
Câu hỏi thường gặp
inland nghĩa là gì?
inland (danh từ, tính từ, phó từ) nghĩa là vùng nội địa, ở trong nước, ở sâu trong nước, nội địa.
inland phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inland: giọng Anh (UK) /ˈɪnlənd/, giọng Mỹ (US) /ˈɪnlənd/.