TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inland

UK/ˈɪnlənd/ US/ˈɪnlənd/ giọng máy của trình duyệt

inland nghĩa là vùng nội địa, ở trong nước, ở sâu trong nước, nội địa.

Nghĩa của inland

Danh từ

  1. Vùng nội địa, vùng ở sâu trong nước.

Tính từ

  1. Ở trong nước, ở sâu trong nước.
    • inland citiesnhững thành thị ở sâu trong nước
  2. Nội địa.
    • inland tradenội thương

Phó từ

  1. Ở trong nước, ở sâu trong nước, về phía trong nước.
  2. Nội địa.

Dạng từ của inland

So sánh hơnmore inland
So sánh nhấtmost inland
Số nhiềuinlands

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inland

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với inland

  • inland bill — Hối phiếu nội địa.

Câu hỏi thường gặp

inland nghĩa là gì?

inland (danh từ, tính từ, phó từ) nghĩa là vùng nội địa, ở trong nước, ở sâu trong nước, nội địa.

inland phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inland: giọng Anh (UK) /ˈɪnlənd/, giọng Mỹ (US) /ˈɪnlənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.