inlying
giọng máy của trình duyệt
inlying nghĩa là nằm ở trong.
Nghĩa của inlying
Tính từ
- Nằm ở trong.
Dạng từ của inlying
| So sánh hơn | more inlying |
| So sánh nhất | most inlying |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inlying
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
inlying nghĩa là gì?
inlying (tính từ) nghĩa là nằm ở trong.