TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inner-city

US/ˈɪ.nɜː.ˈsɪ.ti/ giọng máy của trình duyệt

inner-city nghĩa là Xem inner city.

Nghĩa của inner-city

Danh từ

  1. Xem inner city

Dạng từ của inner-city

So sánh hơnmore inner-city
So sánh nhấtmost inner-city
Số nhiềuinner cities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inner-city

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

inner-city nghĩa là gì?

inner-city (danh từ) nghĩa là Xem inner city.

inner-city phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inner-city: giọng Mỹ (US) /ˈɪ.nɜː.ˈsɪ.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.