instruction set
giọng máy của trình duyệt
instruction set nghĩa là tập lệnh.
Nghĩa của instruction set
Danh từ
- Tập lệnh.
Dạng từ của instruction set
| Số nhiều | instruction sets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instruction set
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
instruction set nghĩa là gì?
instruction set (danh từ) nghĩa là tập lệnh.