instruction
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈstɹʌkʃən/
US/ɪnˈstɹʌkʃən/
giọng máy của trình duyệt
instruction nghĩa là sự dạy, kiến thức truyền cho, hướng dẫn.
Nghĩa của instruction
Danh từ
- Sự dạy.
- Kiến thức truyền cho, tài liệu cung cấp cho.
- Số nhiều Chỉ thị, lời chỉ dẫn.
Dạng từ của instruction
| Số nhiều | instructions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instruction
Đồng nghĩa
Họ từ của instruction
Cụm từ, thành ngữ với instruction
- instruction set — Tập lệnh.
Câu hỏi thường gặp
instruction nghĩa là gì?
instruction (danh từ) nghĩa là sự dạy, kiến thức truyền cho, hướng dẫn.
instruction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của instruction: giọng Anh (UK) /ɪnˈstɹʌkʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈstɹʌkʃən/.