TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

instruction

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈstɹʌkʃən/ US/ɪnˈstɹʌkʃən/ giọng máy của trình duyệt

instruction nghĩa là sự dạy, kiến thức truyền cho, hướng dẫn.

Nghĩa của instruction

Danh từ

  1. Sự dạy.
  2. Kiến thức truyền cho, tài liệu cung cấp cho.
  3. Số nhiều Chỉ thị, lời chỉ dẫn.

Dạng từ của instruction

Số nhiềuinstructions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instruction

Đồng nghĩa

Họ từ của instruction

Cụm từ, thành ngữ với instruction

  • instruction set — Tập lệnh.

Câu hỏi thường gặp

instruction nghĩa là gì?

instruction (danh từ) nghĩa là sự dạy, kiến thức truyền cho, hướng dẫn.

instruction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instruction: giọng Anh (UK) /ɪnˈstɹʌkʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈstɹʌkʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.