TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

insufficient

UK/ɪnsəˈfɪʃənt/ US/ɪnsəˈfɪʃənt/ giọng máy của trình duyệt

insufficient nghĩa là không đủ, thiếu.

Nghĩa của insufficient

Tính từ

  1. Không đủ, thiếu.

Dạng từ của insufficient

So sánh hơnmore insufficient
So sánh nhấtmost insufficient

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insufficient

Đồng nghĩa

Họ từ của insufficient

Câu ví dụ với insufficient

  • Don't read under insufficient light, for it is bad for your eyes. Đừng đọc dưới ánh sáng yếu, nó rất hại cho mắt bạn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

insufficient nghĩa là gì?

insufficient (tính từ) nghĩa là không đủ, thiếu.

insufficient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insufficient: giọng Anh (UK) /ɪnsəˈfɪʃənt/, giọng Mỹ (US) /ɪnsəˈfɪʃənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.