intendant
giọng máy của trình duyệt
intendant nghĩa là quản đốc.
Nghĩa của intendant
Danh từ
- Quản đốc.
Dạng từ của intendant
| Số nhiều | intendants |
| So sánh hơn | more intendant |
| So sánh nhất | most intendant |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intendant
Đồng nghĩa
Họ từ của intendant
Câu hỏi thường gặp
intendant nghĩa là gì?
intendant (danh từ) nghĩa là quản đốc.