interjectory
giọng máy của trình duyệt
interjectory nghĩa là sự xen vào, lời nói xen vào, xen vào.
Nghĩa của interjectory
Tính từ
- Thuộc Sự xen vào, (thuộc) lời nói xen vào; có tính chất là lời xen vào.
- Xen vào.
Dạng từ của interjectory
| So sánh hơn | more interjectory |
| So sánh nhất | most interjectory |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interjectory
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
interjectory nghĩa là gì?
interjectory (tính từ) nghĩa là sự xen vào, lời nói xen vào, xen vào.