TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

interjectory

giọng máy của trình duyệt

interjectory nghĩa là sự xen vào, lời nói xen vào, xen vào.

Nghĩa của interjectory

Tính từ

  1. Thuộc Sự xen vào, (thuộc) lời nói xen vào; có tính chất là lời xen vào.
  2. Xen vào.

Dạng từ của interjectory

So sánh hơnmore interjectory
So sánh nhấtmost interjectory

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interjectory

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

interjectory nghĩa là gì?

interjectory (tính từ) nghĩa là sự xen vào, lời nói xen vào, xen vào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.