TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

interlanguage

US/ɪnˈtɜɹˈlæŋɡwɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

interlanguage nghĩa là Tiếng quốc tế ((cũng) interlingua).

Nghĩa của interlanguage

Danh từ

  1. Tiếng quốc tế ((cũng) interlingua).

Dạng từ của interlanguage

Số nhiềuinterlanguages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interlanguage

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

interlanguage nghĩa là gì?

interlanguage (danh từ) nghĩa là Tiếng quốc tế ((cũng) interlingua).

interlanguage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interlanguage: giọng Mỹ (US) /ɪnˈtɜɹˈlæŋɡwɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.