TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

interrelation

US/ˌɪn.tɚ.ɹɪˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

interrelation nghĩa là quan hệ qua lại.

Nghĩa của interrelation

Danh từ

  1. Quan hệ qua lại.

Dạng từ của interrelation

Số nhiềuinterrelations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interrelation

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

interrelation nghĩa là gì?

interrelation (danh từ) nghĩa là quan hệ qua lại.

interrelation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interrelation: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.tɚ.ɹɪˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.