TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

correlation

UK/ˌkɒɹ.əˈleɪ.ʃən/ US/ˌkɔɹ.əˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

correlation nghĩa là sự tương quan, thể tương liên.

Nghĩa của correlation

Danh từ

  1. Sự tương quan.
  2. Thể tương liên.

Dạng từ của correlation

Số nhiềucorrelations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với correlation

Đồng nghĩa

Họ từ của correlation

Cụm từ, thành ngữ với correlation

  • correlation curve — Đường tương quan.
  • correlation detection — Sự phát hiện sóng tương quan.
  • correlation detector — Bộ phát hiện sóng tương quan.
  • correlation factor — Hệ số tương quan.
  • correlation of returns — Tương quan của lợi tức.

Câu hỏi thường gặp

correlation nghĩa là gì?

correlation (danh từ) nghĩa là sự tương quan, thể tương liên.

correlation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của correlation: giọng Anh (UK) /ˌkɒɹ.əˈleɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɔɹ.əˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.