correlation
UK/ˌkɒɹ.əˈleɪ.ʃən/
US/ˌkɔɹ.əˈleɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
correlation nghĩa là sự tương quan, thể tương liên.
Nghĩa của correlation
Danh từ
- Sự tương quan.
- Thể tương liên.
Dạng từ của correlation
| Số nhiều | correlations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với correlation
Đồng nghĩa
Họ từ của correlation
Cụm từ, thành ngữ với correlation
- correlation curve — Đường tương quan.
- correlation detection — Sự phát hiện sóng tương quan.
- correlation detector — Bộ phát hiện sóng tương quan.
- correlation factor — Hệ số tương quan.
- correlation of returns — Tương quan của lợi tức.
Câu hỏi thường gặp
correlation nghĩa là gì?
correlation (danh từ) nghĩa là sự tương quan, thể tương liên.
correlation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của correlation: giọng Anh (UK) /ˌkɒɹ.əˈleɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɔɹ.əˈleɪ.ʃən/.