TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intranational

giọng máy của trình duyệt

intranational nghĩa là trong nước.

Nghĩa của intranational

Tính từ

  1. Trong nước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intranational

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

intranational nghĩa là gì?

intranational (tính từ) nghĩa là trong nước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.