TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

invalidly

US/ˌɪn.ˈvæ.ləd.li/ giọng máy của trình duyệt

invalidly nghĩa là Xem invalid.

Nghĩa của invalidly

Phó từ

  1. Xem invalid

Dạng từ của invalidly

So sánh hơnmore invalidly
So sánh nhấtmost invalidly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invalidly

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

invalidly nghĩa là gì?

invalidly (phó từ) nghĩa là Xem invalid.

invalidly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invalidly: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ˈvæ.ləd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.