TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

invaluable

UK/ɪnˈvælju(ə)bl̩/ US/ɪnˈvælju(ə)bl̩/ giọng máy của trình duyệt

invaluable nghĩa là vô giá.

Nghĩa của invaluable

Tính từ

  1. Vô giá.

Dạng từ của invaluable

So sánh hơnmore invaluable
So sánh nhấtmost invaluable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invaluable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của invaluable

Câu ví dụ với invaluable

  • Your knowledge is invaluable. Kiến thức của bạn là vô giá.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

invaluable nghĩa là gì?

invaluable (tính từ) nghĩa là vô giá.

invaluable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invaluable: giọng Anh (UK) /ɪnˈvælju(ə)bl̩/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈvælju(ə)bl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.