TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

validly

UK/ˈvælɪdli/ US/ˈvælɪdli/ giọng máy của trình duyệt

validly nghĩa là Xem valid.

Nghĩa của validly

Phó từ

  1. Xem valid

Dạng từ của validly

So sánh hơnmore validly
So sánh nhấtmost validly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với validly

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

validly nghĩa là gì?

validly (phó từ) nghĩa là Xem valid.

validly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của validly: giọng Anh (UK) /ˈvælɪdli/, giọng Mỹ (US) /ˈvælɪdli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.