TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

invention

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈvɛnʃən/ giọng máy của trình duyệt

invention nghĩa là sự phát minh, sự sáng chế, tài phát minh, tài sáng chế.

Nghĩa của invention

Danh từ

  1. Sự phát minh, sự sáng chế; vật phát minh, vật sáng chế; sáng kiến.
  2. Tài phát minh, tài sáng chế; óc sáng tạo.
  3. Sự sáng tác; vật sáng tác.
  4. Chuyện đặt.

Dạng từ của invention

Số nhiềuinventions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invention

Đồng nghĩa

Họ từ của invention

Cụm từ, thành ngữ với invention

  • invention and innovation — Phát minh và phát kiến.
  • invention and official financing — Can thiệp và tài trợ chính thức.

Câu ví dụ với invention

  • Language as we know is a human invention. Như chúng ta biết, ngôn ngữ là phát minh của nhân loại.
  • Language is one of man's most important inventions. Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

invention nghĩa là gì?

invention (danh từ) nghĩa là sự phát minh, sự sáng chế, tài phát minh, tài sáng chế.

invention phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invention: giọng Anh (UK) /ɪnˈvɛnʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.