invention
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈvɛnʃən/
giọng máy của trình duyệt
invention nghĩa là sự phát minh, sự sáng chế, tài phát minh, tài sáng chế.
Nghĩa của invention
Danh từ
- Sự phát minh, sự sáng chế; vật phát minh, vật sáng chế; sáng kiến.
- Tài phát minh, tài sáng chế; óc sáng tạo.
- Sự sáng tác; vật sáng tác.
- Chuyện đặt.
Dạng từ của invention
| Số nhiều | inventions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invention
Đồng nghĩa
Họ từ của invention
Cụm từ, thành ngữ với invention
- invention and innovation — Phát minh và phát kiến.
- invention and official financing — Can thiệp và tài trợ chính thức.
Câu ví dụ với invention
- Language as we know is a human invention. Như chúng ta biết, ngôn ngữ là phát minh của nhân loại.
- Language is one of man's most important inventions. Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
invention nghĩa là gì?
invention (danh từ) nghĩa là sự phát minh, sự sáng chế, tài phát minh, tài sáng chế.
invention phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invention: giọng Anh (UK) /ɪnˈvɛnʃən/.