TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inventiveness

US/ɪn.ˈvɛn.tɪv.nəs/ giọng máy của trình duyệt

inventiveness nghĩa là tài phát minh, tài sáng chế.

Nghĩa của inventiveness

Danh từ

  1. Tài phát minh, tài sáng chế, óc sáng tạo.

Dạng từ của inventiveness

Số nhiềuinventivenesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inventiveness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

inventiveness nghĩa là gì?

inventiveness (danh từ) nghĩa là tài phát minh, tài sáng chế.

inventiveness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inventiveness: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈvɛn.tɪv.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.