TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

irrationality

US/ɪˌɹæʃ.əˈnæl.ə.ti/ giọng máy của trình duyệt

irrationality nghĩa là tính không hợp lý, tính phi lý, điều không hợp lý, điều phi lý.

Nghĩa của irrationality

Danh từ

  1. Tính không hợp lý, tính phi lý.
  2. Điều không hợp lý, điều phi lý.

Dạng từ của irrationality

Số nhiềuirrationalities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irrationality

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

irrationality nghĩa là gì?

irrationality (danh từ) nghĩa là tính không hợp lý, tính phi lý, điều không hợp lý, điều phi lý.

irrationality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irrationality: giọng Mỹ (US) /ɪˌɹæʃ.əˈnæl.ə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.