isobaric
US/ˌɑɪ.sə.ˈbɑːr.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
isobaric nghĩa là đẳng áp, đồng khởi.
Nghĩa của isobaric
Tính từ
- Khí tượng Đẳng áp.
- Hoá học Đồng khởi.
Dạng từ của isobaric
| So sánh hơn | more isobaric |
| So sánh nhất | most isobaric |
Họ từ của isobaric
Câu hỏi thường gặp
isobaric nghĩa là gì?
isobaric (tính từ) nghĩa là đẳng áp, đồng khởi.
isobaric phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của isobaric: giọng Mỹ (US) /ˌɑɪ.sə.ˈbɑːr.ɪk/.