TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Italian

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈtæl.jən/ giọng máy US/ɪˈtæl.jən/ giọng người thật

Italian nghĩa là ý, ý đại lợi, người ý, tiếng ý.

Nghĩa của Italian

Tính từ

  1. Ý, Ý Đại Lợi.

Danh từ

  1. Người Ý.

Dạng từ của Italian

So sánh hơnmore Italian
So sánh nhấtmost Italian
Số nhiềuItalians

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Italian

Đồng nghĩa

Họ từ của Italian

Cụm từ, thành ngữ với Italian

  • Italian Peninsula — Bán đảo Ý.
  • Italian Republic — Cộng hoà Ý, Cộng hòa Ý.

Câu ví dụ với Italian

  • How do you say that in Italian? Trong tiếng Ý cái đó nói thế nào?
  • I don't really like Italian food very much. Tôi thật sự không thích đồ ăn Ý cho lắm.
  • Rome is an Italian town. Rome là một thị trấn của ý.
  • His mom speaks Italian. Mẹ cô ấy nói tiếng Ý.
  • You're Italian, right? Bạn là người Ý, đúng không?
  • Silvio Berlusconi is an Italian politician, the current Prime Minister of Italy, as well as a successful entrepreneur. Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

Italian nghĩa là gì?

Italian (tính từ, danh từ) nghĩa là ý, ý đại lợi, người ý, tiếng ý.

Italian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Italian: giọng Anh (UK) /ɪˈtæl.jən/, giọng Mỹ (US) /ɪˈtæl.jən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Muke, Wikimedia Commons, Public domain. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.