jackdaw
UK/ˈdʒækˌdɔː/
US/ˈd͡ʒækˌdɔ/
giọng máy của trình duyệt
jackdaw nghĩa là quạ gáy xám.
Nghĩa của jackdaw
Danh từ
- Động vật học Quạ gáy xám.
Dạng từ của jackdaw
| Số nhiều | jackdaws |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jackdaw
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
jackdaw nghĩa là gì?
jackdaw (danh từ) nghĩa là quạ gáy xám.
jackdaw phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jackdaw: giọng Anh (UK) /ˈdʒækˌdɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒækˌdɔ/.