TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jackdaw

UK/ˈdʒækˌdɔː/ US/ˈd͡ʒækˌdɔ/ giọng máy của trình duyệt

jackdaw nghĩa là quạ gáy xám.

Nghĩa của jackdaw

Danh từ

  1. Động vật học Quạ gáy xám.

Dạng từ của jackdaw

Số nhiềujackdaws

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jackdaw

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

jackdaw nghĩa là gì?

jackdaw (danh từ) nghĩa là quạ gáy xám.

jackdaw phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jackdaw: giọng Anh (UK) /ˈdʒækˌdɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒækˌdɔ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.