TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jailbird

giọng máy của trình duyệt

jailbird nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của jailbird

Danh từ

  1. Cách viết khác: gaolbird.

Dạng từ của jailbird

Số nhiềujailbirds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jailbird

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

jailbird nghĩa là gì?

jailbird (danh từ) nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.