jailbird
giọng máy của trình duyệt
jailbird nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của jailbird
Danh từ
- Cách viết khác: gaolbird.
Dạng từ của jailbird
| Số nhiều | jailbirds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jailbird
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
jailbird nghĩa là gì?
jailbird (danh từ) nghĩa là cách viết khác.