jarovization
giọng máy của trình duyệt
jarovization nghĩa là sự xuân hoá.
Nghĩa của jarovization
Danh từ
- Nông nghiệp Sự xuân hoá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jarovization
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
jarovization nghĩa là gì?
jarovization (danh từ) nghĩa là sự xuân hoá.