TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jazzist

giọng máy của trình duyệt

jazzist nghĩa là người chơi nhạc ja, người nhảy ja.

Nghĩa của jazzist

Danh từ

  1. Người chơi nhạc ja.
  2. Người nhảy ja.

Dạng từ của jazzist

Số nhiềujazzists

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jazzist

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

jazzist nghĩa là gì?

jazzist (danh từ) nghĩa là người chơi nhạc ja, người nhảy ja.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.