TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jerker

US/ˈdʒɜː.kɜː/ giọng máy của trình duyệt

jerker nghĩa là Xem jerk.

Nghĩa của jerker

Danh từ

  1. Xem jerk

Dạng từ của jerker

Số nhiềujerkers

Họ từ của jerker

Câu hỏi thường gặp

jerker nghĩa là gì?

jerker (danh từ) nghĩa là Xem jerk.

jerker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jerker: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɜː.kɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.