joblessness
US/ˈdʒɑːb.ləs.nəs/
giọng máy của trình duyệt
joblessness nghĩa là tình trạng thất nghiệp.
Nghĩa của joblessness
Danh từ
- Tình trạng không có việc làm, tình trạng thất nghiệp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với joblessness
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
joblessness nghĩa là gì?
joblessness (danh từ) nghĩa là tình trạng thất nghiệp.
joblessness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của joblessness: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɑːb.ləs.nəs/.