TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

joblessness

US/ˈdʒɑːb.ləs.nəs/ giọng máy của trình duyệt

joblessness nghĩa là tình trạng thất nghiệp.

Nghĩa của joblessness

Danh từ

  1. Tình trạng không có việc làm, tình trạng thất nghiệp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với joblessness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

joblessness nghĩa là gì?

joblessness (danh từ) nghĩa là tình trạng thất nghiệp.

joblessness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của joblessness: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɑːb.ləs.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.