TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

judgement-day

giọng máy của trình duyệt

judgement-day nghĩa là ngày phán quyết.

Nghĩa của judgement-day

Danh từ

  1. Tôn giáo Ngày phán quyết.

Dạng từ của judgement-day

Số nhiềujudgement days

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với judgement-day

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

judgement-day nghĩa là gì?

judgement-day (danh từ) nghĩa là ngày phán quyết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.