TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

juice

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/d͡ʒuːs/ US/d͡ʒus/ giọng máy của trình duyệt

juice nghĩa là nước ép, dịch, ép lấy nước, nước.

Nghĩa của juice

Danh từ

  1. Nước ép (của quả, thịt, rau).
    • the juice of an orangenước cam
  2. Dịch.
    • gastric juicedịch vị
  3. Nghĩa bóng Phần tinh hoa, phần tinh tuý (của cái gì).
  4. Từ lóng Xăng, dầu; điện.

Ngoại động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Ép (quả, thịt, rau...) lấy nước.

Dạng từ của juice

Số nhiềujuices
Ngôi thứ ba số ítjuices
Hiện tại phân từ (-ing)juicing
Quá khứ phân từjuiced
Quá khứjuiced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với juice

Đồng nghĩa

Họ từ của juice

Cụm từ, thành ngữ với juice

  • to juice up — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Làm hoạt động lên, làm hăng hái lên, làm phấn khởi lên.
  • juice road — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) đường xe lửa chạy điện.

Câu ví dụ với juice

  • He drank orange juice instead of lemonade. Anh ấy uống nước cam ép thay vì nước chanh đường.
  • I would like fruit juice. Tôi muốn nước trái cây.
  • Tom is drinking apple juice. Tom đang uống nước ép táo.
  • It tastes like apple juice. Nó có vị như nước ép táo.
  • The waitress set a glass of juice in front of me. Người nữ bồi bàn đã đặt một cốc nước quả trước mặt tôi.
  • They gave him a glass of orange juice laced with vodka. Họ đã đưa cho anh ấy một ly nước cam pha với rượu vodka.
  • Drink your juice. Uống nước ép của bạn đi.
  • I want juice. Tôi muốn nước ép.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

juice nghĩa là gì?

juice (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nước ép, dịch, ép lấy nước, nước.

juice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của juice: giọng Anh (UK) /d͡ʒuːs/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒus/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.