TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jump rope

UK/ˈdʒʌmp ɹəʊp/ US/ˈdʒʌmp ɹoʊp/ giọng máy của trình duyệt

jump rope nghĩa là nhảy dây.

Nghĩa của jump rope

Danh từ

  1. Nhảy dây.

Cụm động từ

  1. Nhảy dây.

Dạng từ của jump rope

Số nhiềujump ropes
Ngôi thứ ba số ítjumps rope
Hiện tại phân từ (-ing)jumping rope
Quá khứ phân từjumped rope
Quá khứjumped rope

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jump rope

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

jump rope nghĩa là gì?

jump rope (danh từ, cụm động từ) nghĩa là nhảy dây.

jump rope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jump rope: giọng Anh (UK) /ˈdʒʌmp ɹəʊp/, giọng Mỹ (US) /ˈdʒʌmp ɹoʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.