jump rope
UK/ˈdʒʌmp ɹəʊp/
US/ˈdʒʌmp ɹoʊp/
giọng máy của trình duyệt
jump rope nghĩa là nhảy dây.
Nghĩa của jump rope
Danh từ
- Nhảy dây.
Cụm động từ
- Nhảy dây.
Dạng từ của jump rope
| Số nhiều | jump ropes |
| Ngôi thứ ba số ít | jumps rope |
| Hiện tại phân từ (-ing) | jumping rope |
| Quá khứ phân từ | jumped rope |
| Quá khứ | jumped rope |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jump rope
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
jump rope nghĩa là gì?
jump rope (danh từ, cụm động từ) nghĩa là nhảy dây.
jump rope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jump rope: giọng Anh (UK) /ˈdʒʌmp ɹəʊp/, giọng Mỹ (US) /ˈdʒʌmp ɹoʊp/.