TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

juniority

giọng máy của trình duyệt

juniority nghĩa là Địa vị người ít tuổi hơn.

Nghĩa của juniority

Danh từ

  1. Địa vị người ít tuổi hơn.
  2. Địa vị người cấp dưới.

Dạng từ của juniority

Số nhiềujuniorities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với juniority

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

juniority nghĩa là gì?

juniority (danh từ) nghĩa là Địa vị người ít tuổi hơn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.