Jurchen
UK/ˈd͡ʒɜːt͡ʃɛn/
US/ˈd͡ʒɜɹt͡ʃɛn/
giọng máy của trình duyệt
Jurchen nghĩa là nữ chân, tiếng nữ chân.
Nghĩa của Jurchen
Danh từ
- Nữ Chân.
Dạng từ của Jurchen
| Số nhiều | Jurchens |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Jurchen
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
Jurchen nghĩa là gì?
Jurchen (danh từ) nghĩa là nữ chân, tiếng nữ chân.
Jurchen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Jurchen: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɜːt͡ʃɛn/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɜɹt͡ʃɛn/.