TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Jurchen

UK/ˈd͡ʒɜːt͡ʃɛn/ US/ˈd͡ʒɜɹt͡ʃɛn/ giọng máy của trình duyệt

Jurchen nghĩa là nữ chân, tiếng nữ chân.

Nghĩa của Jurchen

Danh từ

  1. Nữ Chân.

Dạng từ của Jurchen

Số nhiềuJurchens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Jurchen

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Jurchen nghĩa là gì?

Jurchen (danh từ) nghĩa là nữ chân, tiếng nữ chân.

Jurchen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Jurchen: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɜːt͡ʃɛn/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɜɹt͡ʃɛn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.