juridical
UK/d͡ʒʊˈɹɪdɪkəl/
US/d͡ʒʊˈɹɪdɪkəl/
giọng máy của trình duyệt
juridical nghĩa là pháp lý.
Nghĩa của juridical
Tính từ
- Pháp lý.
Dạng từ của juridical
| So sánh hơn | more juridical |
| So sánh nhất | most juridical |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với juridical
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
juridical nghĩa là gì?
juridical (tính từ) nghĩa là pháp lý.
juridical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của juridical: giọng Anh (UK) /d͡ʒʊˈɹɪdɪkəl/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒʊˈɹɪdɪkəl/.