TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

justiciary

giọng máy của trình duyệt

justiciary nghĩa là quan toà, sự xét xử.

Nghĩa của justiciary

Danh từ

  1. Quan toà.
  2. Như Justiciar.

Tính từ

  1. Thuộc Sự xét xử.

Dạng từ của justiciary

Số nhiềujusticiaries
So sánh hơnmore justiciary
So sánh nhấtmost justiciary

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với justiciary

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

justiciary nghĩa là gì?

justiciary (danh từ, tính từ) nghĩa là quan toà, sự xét xử.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.