kaolinite
giọng máy của trình duyệt
kaolinite nghĩa là Caolinit.
Nghĩa của kaolinite
Danh từ
- Caolinit.
Dạng từ của kaolinite
| Số nhiều | kaolinites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kaolinite
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
kaolinite nghĩa là gì?
kaolinite (danh từ) nghĩa là Caolinit.