TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

karakul

US/ˈkær.ə.kəl/ giọng máy của trình duyệt

karakul nghĩa là cừu caracun.

Nghĩa của karakul

Danh từ

  1. Động vật học Cừu caracun.

Dạng từ của karakul

Số nhiềukarakuls

Họ từ của karakul

Câu hỏi thường gặp

karakul nghĩa là gì?

karakul (danh từ) nghĩa là cừu caracun.

karakul phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của karakul: giọng Mỹ (US) /ˈkær.ə.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.