TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kestrel

UK/ˈkɛstɹəl/ US/ˈkɛstɹəl/ giọng máy của trình duyệt

kestrel nghĩa là chim cắt.

Nghĩa của kestrel

Danh từ

  1. Động vật học Chim cắt.

Dạng từ của kestrel

Số nhiềukestrels

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kestrel

Đồng nghĩa

Họ từ của kestrel

Câu hỏi thường gặp

kestrel nghĩa là gì?

kestrel (danh từ) nghĩa là chim cắt.

kestrel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kestrel: giọng Anh (UK) /ˈkɛstɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɛstɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.