TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

windhover

US/ˈwɪnd.ˌhə.vɜː/ giọng máy của trình duyệt

windhover nghĩa là chim cắt.

Nghĩa của windhover

Danh từ

  1. Động vật học Chim cắt.

Dạng từ của windhover

Số nhiềuwindhovers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với windhover

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

windhover nghĩa là gì?

windhover (danh từ) nghĩa là chim cắt.

windhover phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của windhover: giọng Mỹ (US) /ˈwɪnd.ˌhə.vɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.