windhover
US/ˈwɪnd.ˌhə.vɜː/
giọng máy của trình duyệt
windhover nghĩa là chim cắt.
Nghĩa của windhover
Danh từ
- Động vật học Chim cắt.
Dạng từ của windhover
| Số nhiều | windhovers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với windhover
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
windhover nghĩa là gì?
windhover (danh từ) nghĩa là chim cắt.
windhover phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của windhover: giọng Mỹ (US) /ˈwɪnd.ˌhə.vɜː/.