keyring
giọng máy của trình duyệt
keyring nghĩa là móc khoá.
Nghĩa của keyring
Danh từ
- Móc khoá.
Dạng từ của keyring
| Số nhiều | keyrings |
Họ từ của keyring
Câu hỏi thường gặp
keyring nghĩa là gì?
keyring (danh từ) nghĩa là móc khoá.
keyring nghĩa là móc khoá.
| Số nhiều | keyrings |
keyring (danh từ) nghĩa là móc khoá.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.