kindler
US/ˈkɪn.dᵊ.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
kindler nghĩa là Xem kindle.
Nghĩa của kindler
Danh từ
- Xem kindle
Dạng từ của kindler
| Số nhiều | kindlers |
Họ từ của kindler
Câu hỏi thường gặp
kindler nghĩa là gì?
kindler (danh từ) nghĩa là Xem kindle.
kindler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kindler: giọng Mỹ (US) /ˈkɪn.dᵊ.lɜː/.