kitemark
giọng máy của trình duyệt
kitemark nghĩa là Dấu chứng nhận chất lượng hàng hoá.
Nghĩa của kitemark
Danh từ
- Dấu chứng nhận chất lượng hàng hoá.
Dạng từ của kitemark
| Số nhiều | kitemarks |
| Ngôi thứ ba số ít | kitemarks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | kitemarking |
| Quá khứ phân từ | kitemarked |
| Quá khứ | kitemarked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kitemark
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
kitemark nghĩa là gì?
kitemark (danh từ) nghĩa là Dấu chứng nhận chất lượng hàng hoá.