TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kitemark

giọng máy của trình duyệt

kitemark nghĩa là Dấu chứng nhận chất lượng hàng hoá.

Nghĩa của kitemark

Danh từ

  1. Dấu chứng nhận chất lượng hàng hoá.

Dạng từ của kitemark

Số nhiềukitemarks
Ngôi thứ ba số ítkitemarks
Hiện tại phân từ (-ing)kitemarking
Quá khứ phân từkitemarked
Quá khứkitemarked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kitemark

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

kitemark nghĩa là gì?

kitemark (danh từ) nghĩa là Dấu chứng nhận chất lượng hàng hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.