TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

benchmark

UK/ˈbɛnt͡ʃmɑːk/ US/ˈbɛnt͡ʃmɑɹk/ giọng máy của trình duyệt

benchmark nghĩa là tiêu chuẩn, cơ chuẩn.

Nghĩa của benchmark

Danh từ

  1. Tech Tiêu chuẩn, cơ chuẩn; điểm chuẩn, điểm mốc; kiểm chuẩn.

Dạng từ của benchmark

Số nhiềubenchmarks
Ngôi thứ ba số ítbenchmarks
Hiện tại phân từ (-ing)benchmarking
Quá khứ phân từbenchmarked
Quá khứbenchmarked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với benchmark

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với benchmark

  • benchmark program — Chương trình kiểm chuẩn.
  • benchmark test — Thử chuẩn, kiểm chuẩn.

Câu hỏi thường gặp

benchmark nghĩa là gì?

benchmark (danh từ) nghĩa là tiêu chuẩn, cơ chuẩn.

benchmark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của benchmark: giọng Anh (UK) /ˈbɛnt͡ʃmɑːk/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛnt͡ʃmɑɹk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.