TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kittle

US/ˈkɪ.tᵊl/ giọng máy của trình duyệt

kittle nghĩa là khó khăn, khó xử, khó tính, hay giận.

Nghĩa của kittle

Tính từ

  1. Khó khăn, khó xử (vấn đề, trường hợp...).
  2. Khó tính, hay giận, khó chơi (người).

Dạng từ của kittle

Ngôi thứ ba số ítkittles
Hiện tại phân từ (-ing)kittling
Quá khứ phân từkittled
Quá khứkittled
So sánh hơnkittler
So sánh nhấtkittlest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kittle

Đồng nghĩa

Họ từ của kittle

Cụm từ, thành ngữ với kittle

  • kittle cattle — (Nghĩa bóng) Những người khó chơi; những việc khó xử.

Câu hỏi thường gặp

kittle nghĩa là gì?

kittle (tính từ) nghĩa là khó khăn, khó xử, khó tính, hay giận.

kittle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kittle: giọng Mỹ (US) /ˈkɪ.tᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.