kittle
US/ˈkɪ.tᵊl/
giọng máy của trình duyệt
kittle nghĩa là khó khăn, khó xử, khó tính, hay giận.
Nghĩa của kittle
Tính từ
- Khó khăn, khó xử (vấn đề, trường hợp...).
- Khó tính, hay giận, khó chơi (người).
Dạng từ của kittle
| Ngôi thứ ba số ít | kittles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | kittling |
| Quá khứ phân từ | kittled |
| Quá khứ | kittled |
| So sánh hơn | kittler |
| So sánh nhất | kittlest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kittle
Đồng nghĩa
Họ từ của kittle
Cụm từ, thành ngữ với kittle
- kittle cattle — (Nghĩa bóng) Những người khó chơi; những việc khó xử.
Câu hỏi thường gặp
kittle nghĩa là gì?
kittle (tính từ) nghĩa là khó khăn, khó xử, khó tính, hay giận.
kittle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kittle: giọng Mỹ (US) /ˈkɪ.tᵊl/.